Từ
上陸
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthạ cánh, hạ cánh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
持ち上げる
mochiageru
nhấc lên, nâng lên, tâng bốc
N3
陸
riku
đất liền
N3
大陸
tairiku
lục địa
N3
立ち上がる
tachiagaru
đứng dậy, khởi động
N3
頂上
choujou
đỉnh, chóp
N3
取り上げる
toriageru
nhặt lên, nhặt lên, tịch thu
N3
上る
noboru
đi lên, leo lên, trèo lên
N3
上司
joushi
cấp trên
N4
差し上げる
sashiageru
biếu, tặng kính ngữ
Kanji