Từ
下降
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsuy sụp, đi xuống, sa sút
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
低下
teika
ngã, suy giảm
N2
見下ろす
miorosu
bỏ qua, nhìn xuống cái gì đó
N3
下す
orosu
hạ xuống, đưa ra quyết định
N3
降ろす
orosu
hạ xuống, cho xuống
N3
下り
kudari
đường xuống, chuyến xuống
N3
降伏
koufuku
sự đầu hàng, sự quy hàng, sự khuất phục
N3
地下
chika
dưới đất, tầng hầm
N4
以下
ika
dưới, không quá
N4
下宿
geshuku
nhà trọ, chỗ ở trọ
Kanji