Từ
世代
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthế hệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
代用
daiyou
thay thế
N2
お代わり
okawari
phần ăn thứ hai, một cốc nữa
N2
お世話になりました
osewaninarimashita
Tôi đã được bạn chăm sóc
N2
交代
koutai
sự luân phiên, đổi ca, thay người
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
N2
中世
chuusei
Thời trung cổ, thời trung cổ
N3
世紀
seiki
thế kỷ
N3
世間
seken
xã hội, thế gian
N3
代える
kaeru
thay thế
Kanji