Từ
世話する
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchăm sóc, giúp đỡ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
世話
sewa
chăm sóc, giúp đỡ
N4
世界
sekai
thế giới
N4
会話
kaiwa
hội thoại, cuộc trò chuyện
N5
話しています
hanashite imasu
đang nói chuyện
N5
話してはいけません
hanashite wa ikemasen
không được nói chuyện
N5
電話します
denwa shimasu
gọi điện
N5
話します
hanashimasu
nói chuyện
N5
電話番号
denwa bangou
số điện thoại
N5
話
hanashi
câu chuyện, cuộc nói chuyện
Kanji