Từ
Kana: しゅさい Romaji: shusai Cấp độ: N1

主催

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tổ chức, tài trợ, đăng cai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
主催 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần