Từ
Kana: のりこむ Romaji: norikomu Cấp độ: N1

乗り込む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lên xe, vào ô tô, xông vào, đi vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
乗り込む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần