Từ
交流
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrao đổi, dòng điện xoay chiều
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
trao đổi, dòng điện xoay chiều
Hoạt họa thứ tự nét kanji