Từ
交流
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrao đổi, dòng điện xoay chiều
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
合流
gouryuu
hợp lại, hợp nhất, nối vào
N2
流石
sasuga
thực sự, thực sự, như người ta mong đợi
N2
直流
chokuryuu
dòng điện một chiều
N2
電流
denryuu
dòng điện
N2
流域
ryuuiki
lưu vực (sông)
N3
外交
gaikou
ngoại giao
N3
交換
koukan
sự trao đổi, hoán đổi, đổi chác
N3
交際
kousai
sự giao thiệp, mối quan hệ, qua lại xã hội
N3
流行
ryuukou
xu hướng, thịnh hành
Kanji