Từ
代名詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđại từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
世代
sedai
thế hệ
N1
接続詞
setsuzokushi
sự liên kết
N1
先代
sendai
người tiền nhiệm, thế hệ trước
N1
代弁
daiben
nói hộ người khác
N1
代用
daiyou
thay thế
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
著名
chomei
nổi tiếng, được chú ý, được tôn vinh
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
本名
hommyou
tên thật
Kanji