Từ
助動詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrợ động từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N3
動詞
doushi
động từ
N3
助詞
joshi
trợ từ
N1
動的
douteki
năng động, động học
N1
動力
douryoku
động lực, sức đẩy, lực vận hành
N1
動き
ugoki
phong trào, hoạt động, xu hướng
N1
動員
douin
huy động
N1
動機
douki
động cơ, sự khuyến khích
Kanji