Từ
助詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrợ từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
助言
jogen
lời khuyên, gợi ý
N1
数詞
suushi
chữ số
N1
接続詞
setsuzokushi
sự liên kết
N1
助け
tasuke
hỗ trợ
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
補助
hojo
sự trợ giúp, hỗ trợ, phụ trợ
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
Kanji