Từ
形容詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N1
原形
genkei
dạng ban đầu, dạng cơ bản
N1
寛容
kanyou
khoan dung, độ lượng, rộng lượng
N1
許容
kyoyou
sự cho phép, sự tha thứ
N1
形成
keisei
sự hình thành
N1
形勢
keisei
tình hình, cục diện, triển vọng
N1
数詞
suushi
chữ số
N1
接続詞
setsuzokushi
sự liên kết
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
Kanji