Từ
形容詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
収容
shuuyou
chỗ ở, chỗ ngồi, quyền giám hộ
N2
~形
~kei
hình dạng của ~
N2
形式
keishiki
hình thức, thể thức, định dạng
N2
図形
zukei
nhân vật
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
N2
台詞
serifu
lời nói, lời nói, lời nói, nhận xét
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
Kanji