Từ
形容詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
長方形
chouhoukei
hình chữ nhật, thuôn dài
N2
美容
biyou
vẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
N2
副詞
fukushi
trạng từ
N2
容積
youseki
công suất, khối lượng
N3
名詞
meishi
danh từ
N3
容易
youi
dễ dàng, đơn giản, không khó
N3
容器
youki
vật chứa, hộp đựng
N3
形態
keitai
hình thái, dạng thức, hình dạng
N3
動詞
doushi
động từ
Kanji