Từ
副詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrạng từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
副
toriwake
đặc biệt, trên hết
N1
数詞
suushi
chữ số
N1
接続詞
setsuzokushi
sự liên kết
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
台詞
serifu
lời nói, lời nói, lời nói, nhận xét
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
Kanji