Từ
台詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlời nói, lời nói, lời nói, nhận xét
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
土台
dodai
nền móng, cơ sở, nền tảng
N1
数詞
suushi
chữ số
N1
接続詞
setsuzokushi
sự liên kết
N1
台無し
dainashi
lộn xộn, hư hỏng, (đến) không có gì
N1
台本
daihon
kịch bản, kịch bản
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
Kanji