Từ
美容
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
賛美
sambi
ca ngợi, tôn thờ, tôn vinh
N1
寛容
kanyou
khoan dung, độ lượng, rộng lượng
N1
許容
kyoyou
sự cho phép, sự tha thứ
N1
収容
shuuyou
chỗ ở, chỗ ngồi, quyền giám hộ
N1
褒美
houbi
phần thưởng, giải thưởng
N1
優美
yuubi
sự duyên dáng, sự tinh tế, sang trọng
N1
美
bi
sắc đẹp
N1
美術
bijutsu
nghệ thuật, mỹ thuật
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
Kanji