Từ
美術
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghệ thuật, mỹ thuật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
美術館
bijutsukan
bảo tàng mỹ thuật
N1
賛美
sambi
ca ngợi, tôn thờ, tôn vinh
N1
戦術
senjutsu
chiến thuật
N1
褒美
houbi
phần thưởng, giải thưởng
N1
優美
yuubi
sự duyên dáng, sự tinh tế, sang trọng
N1
美
bi
sắc đẹp
N2
学術
gakujutsu
khoa học, học tập, học bổng
N2
美容
biyou
vẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
N3
手術
shujutsu
phẫu thuật
Kanji