Kanji
美
Nghia trong Tiếng Việtvẻ đẹp, xinh đẹp, đẹp đẽ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
beleza, belo, beleza
Tiếng Anh
beauty, beautiful, beauté
Tiếng Tây Ban Nha
belleza, hermosa, belleza
Tiếng Hàn
아름다움, 아름다운, 아름다움
Tiếng Pháp
beauté, magnifique, beauté
Tiếng Ý
bellezza, bello, bellezza
Tiếng Đức
Schönheit, schön, Schönheit
Tiếng Indonesia
kecantikan, cantik, cantik
Tiếng Thái
ความงาม, สวยงาม, ความงาม
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
賛美
sambi
ca ngợi, tôn thờ, tôn vinh
N1
褒美
houbi
phần thưởng, giải thưởng
N1
優美
yuubi
sự duyên dáng, sự tinh tế, sang trọng
N1
美
bi
sắc đẹp
N1
美術
bijutsu
nghệ thuật, mỹ thuật
N2
美容
biyou
vẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
N3
美人
bijin
người đẹp (phụ nữ)
N4
美しい
utsukushii
đẹp, xinh đẹp
N4
美術館
bijutsukan
bảo tàng mỹ thuật