Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

vẻ đẹp, xinh đẹp, đẹp đẽ

Cách đọc
Onyomi: ビ, ミ Kunyomi: うつく.しい Romaji: bi, mi / utsuku.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha beleza, belo, beleza
Tiếng Anh beauty, beautiful, beauté
Tiếng Tây Ban Nha belleza, hermosa, belleza
Tiếng Hàn 아름다움, 아름다운, 아름다움
Tiếng Pháp beauté, magnifique, beauté
Tiếng Ý bellezza, bello, bellezza
Tiếng Đức Schönheit, schön, Schönheit
Tiếng Indonesia kecantikan, cantik, cantik
Tiếng Thái ความงาม, สวยงาม, ความงาม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này