Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

sự chính trực, công lý, đạo đức

Cách đọc
Onyomi: ギ Kunyomi: — Romaji: gi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha retidão, justiça, moralidade
Tiếng Anh righteousness, justice, morality
Tiếng Tây Ban Nha rectitud, justicia, moralidad
Tiếng Hàn 정의, 공정, 도덕
Tiếng Pháp droiture, justice, moralité
Tiếng Ý rettitudine, giustizia, moralità
Tiếng Đức Rechtschaffenheit, Gerechtigkeit, Moral
Tiếng Indonesia kebenaran, keadilan, moralitas
Tiếng Thái ความชอบธรรม ความยุติธรรม คุณธรรม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này