Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

đàn, nhóm, đám đông

Cách đọc
Onyomi: グン Kunyomi: む.れる, む.れ, むら, むら.がる Romaji: gun / mu.reru, mu.re, mura, mura.garu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bando, grupo, multidão
Tiếng Anh flock, group, crowd
Tiếng Tây Ban Nha bandada, grupo, multitud
Tiếng Hàn 무리, 집단, 군중
Tiếng Pháp troupeau, groupe, foule
Tiếng Ý gregge, gruppo, folla
Tiếng Đức Herde, Gruppe, Menge
Tiếng Indonesia kawanan, kelompok, kerumunan
Tiếng Thái ฝูง, กลุ่ม, ฝูงชน
Kanji

Kanji liên quan