Kanji
群
Nghia trong Tiếng Việtđàn, nhóm, đám đông
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bando, grupo, multidão
Tiếng Anh
flock, group, crowd
Tiếng Tây Ban Nha
bandada, grupo, multitud
Tiếng Hàn
무리, 집단, 군중
Tiếng Pháp
troupeau, groupe, foule
Tiếng Ý
gregge, gruppo, folla
Tiếng Đức
Herde, Gruppe, Menge
Tiếng Indonesia
kawanan, kelompok, kerumunan
Tiếng Thái
ฝูง, กลุ่ม, ฝูงชน
Kanji