Kanji
羨
Nghia trong Tiếng Việtghen tị, đố kỵ, thèm muốn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
inveja, ciúme, cobiça.
Tiếng Anh
envious, be jealous, covet
Tiếng Tây Ban Nha
envidioso, celoso, codicia
Tiếng Hàn
시기하다, 질투하다, 탐내다
Tiếng Pháp
envieux, jaloux, convoiter
Tiếng Ý
invidioso, essere geloso, bramare
Tiếng Đức
neidisch sein, eifersüchtig sein, begehren
Tiếng Indonesia
iri hati, cemburu, menginginkan
Tiếng Thái
อิจฉา ริษยา โลภ
Kanji