Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

ghen tị, đố kỵ, thèm muốn

Cách đọc
Onyomi: セン, エン Kunyomi: うらや.む, あまり Romaji: sen, en / uraya.mu, amari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha inveja, ciúme, cobiça.
Tiếng Anh envious, be jealous, covet
Tiếng Tây Ban Nha envidioso, celoso, codicia
Tiếng Hàn 시기하다, 질투하다, 탐내다
Tiếng Pháp envieux, jaloux, convoiter
Tiếng Ý invidioso, essere geloso, bramare
Tiếng Đức neidisch sein, eifersüchtig sein, begehren
Tiếng Indonesia iri hati, cemburu, menginginkan
Tiếng Thái อิจฉา ริษยา โลภ
Kanji

Kanji liên quan