Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

nghệ thuật, kỹ thuật, kỹ năng

Cách đọc
Onyomi: ジュツ Kunyomi: すべ Romaji: jutsu / sube
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha arte, técnica, habilidade
Tiếng Anh art, technique, skill
Tiếng Tây Ban Nha arte, técnica, habilidad
Tiếng Hàn 예술, 기술, 숙련
Tiếng Pháp art, technique, compétence
Tiếng Ý arte, tecnica, abilità
Tiếng Đức Kunst, Technik, Geschick
Tiếng Indonesia seni, teknik, keterampilan
Tiếng Thái ศิลปะ เทคนิค ทักษะ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này