Từ
技術
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkỹ thuật, công nghệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
特技
tokugi
tài năng đặc biệt, kỹ năng
N1
技能
ginou
kỹ năng chuyên môn, kỹ xảo, năng lực
N1
戦術
senjutsu
chiến thuật
N1
技
waza
nghệ thuật, kỹ thuật
N1
美術
bijutsu
nghệ thuật, mỹ thuật
N2
学術
gakujutsu
khoa học, học tập, học bổng
N3
手術
shujutsu
phẫu thuật
N3
演技
engi
diễn xuất
N3
技師
gishi
kỹ sư, kỹ thuật viên
Kanji