Từ
芸術
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(tốt) nghệ thuật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
学芸
gakugei
nghệ thuật và khoa học, nghệ thuật tự do
N1
芸
gei
nghệ thuật, tài nghệ, màn biểu diễn
N1
戦術
senjutsu
chiến thuật
N1
手芸
shugei
thủ công mỹ nghệ
N1
美術
bijutsu
nghệ thuật, mỹ thuật
N2
園芸
engei
nghề làm vườn, làm vườn
N2
学術
gakujutsu
khoa học, học tập, học bổng
N2
芸能
geinou
giải trí công cộng, biểu diễn nghệ thuật
N2
工芸
kougei
nghệ thuật công nghiệp
Kanji