Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

cân bằng, thước đo, thang đo

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: — Romaji: kou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha equilíbrio, régua de medição, escala
Tiếng Anh equilibrium, measuring rod, scale
Tiếng Tây Ban Nha equilibrio, regla de medición, escala
Tiếng Hàn 평형, 측정 막대, 저울
Tiếng Pháp équilibre, règle de mesure, échelle
Tiếng Ý equilibrio, asta di misurazione, bilancia
Tiếng Đức Gleichgewicht, Messstab, Skala
Tiếng Indonesia keseimbangan, batang pengukur, timbangan
Tiếng Thái สมดุล, ไม้บรรทัดวัด, เครื่องชั่ง
Kanji

Kanji liên quan