Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

đi, hành trình, thực hiện

Cách đọc
Onyomi: コウ, ギョウ, アン Kunyomi: い.く, ゆ.く, -ゆ.き, -ゆき, -い.き, -いき, おこな.う, おこ.なう Romaji: kou, gyou, an / i.ku, yu.ku, -yu.ki, -yuki, -i.ki, -iki, okona.u, oko.nau
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ir, jornada, realizar
Tiếng Anh going, journey, carry out
Tiếng Tây Ban Nha ir, viaje, llevar a cabo
Tiếng Hàn 가는 것, 여정, 수행하다
Tiếng Pháp aller, voyage, accomplir
Tiếng Ý andare, viaggio, portare
Tiếng Đức gehen, Reise, durchführen
Tiếng Indonesia pergi, perjalanan, melaksanakan
Tiếng Thái การไป, การเดินทาง, การดำเนินการ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này