Từ
美容
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
容積
youseki
công suất, khối lượng
N3
容易
youi
dễ dàng, đơn giản, không khó
N3
容器
youki
vật chứa, hộp đựng
N3
内容
naiyou
chủ đề, nội dung, chi tiết
N3
美人
bijin
người đẹp (phụ nữ)
N4
美しい
utsukushii
đẹp, xinh đẹp
N4
美術館
bijutsukan
bảo tàng mỹ thuật
N5
美味しい
oishii
ngon
Kanji