Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

chứa đựng, hình thành, có vẻ ngoài

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: い.れる Romaji: you / i.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha conter, formar, aparência
Tiếng Anh contain, form, looks
Tiếng Tây Ban Nha contener, forma, apariencia
Tiếng Hàn 포함하다, 형태하다, 보인다
Tiếng Pháp contenir, forme, apparence
Tiếng Ý contenere, forma, aspetto
Tiếng Đức enthalten, formen, aussehen
Tiếng Indonesia berisi, bentuk, terlihat
Tiếng Thái ประกอบด้วย, รูปแบบ, รูปลักษณ์
Kanji

Kanji liên quan