Từ
寛容
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoan dung, độ lượng, rộng lượng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
許容
kyoyou
sự cho phép, sự tha thứ
N1
収容
shuuyou
chỗ ở, chỗ ngồi, quyền giám hộ
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
美容
biyou
vẻ đẹp của hình dáng hoặc hình thức
N2
容積
youseki
công suất, khối lượng
N3
容易
youi
dễ dàng, đơn giản, không khó
N3
容器
youki
vật chứa, hộp đựng
N3
内容
naiyou
chủ đề, nội dung, chi tiết
Kanji