Từ
形式
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthình thức, thể thức, định dạng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
式場
shikijou
phòng nghi lễ, nơi tổ chức buổi lễ (ví dụ: hôn nhân)
N1
原形
genkei
dạng ban đầu, dạng cơ bản
N1
株式
kabushiki
Cổ phần
N1
形成
keisei
sự hình thành
N1
形勢
keisei
tình hình, cục diện, triển vọng
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình
N1
方式
houshiki
hình thức, phương pháp, hệ thống
N1
様式
youshiki
kiểu dáng, hình thức, mẫu mã
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
Kanji