Từ
形式
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthình thức, thể thức, định dạng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~形
~kei
hình dạng của ~
N2
儀式
gishiki
buổi lễ, nghi thức, nghi lễ
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
公式
koushiki
công thức, hình thức, chính thức
N2
図形
zukei
nhân vật
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
N2
葬式
soushiki
tang lễ
N2
長方形
chouhoukei
hình chữ nhật, thuôn dài
Kanji