Từ
図形
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhân vật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
指図
sashizu
chỉ thị, ủy quyền
N1
原形
genkei
dạng ban đầu, dạng cơ bản
N1
意図
ito
ý định, mục đích, thiết kế
N1
形成
keisei
sự hình thành
N1
形勢
keisei
tình hình, cục diện, triển vọng
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình
N2
~形
~kei
hình dạng của ~
N2
形式
keishiki
hình thức, thể thức, định dạng
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
Kanji