Từ
図形
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhân vật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
図々しい
zuuzuushii
trơ tráo, không biết xấu hổ
N2
図鑑
zukan
sách tranh
N2
図表
zuhyou
biểu đồ, sơ đồ, đồ thị
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
N2
長方形
chouhoukei
hình chữ nhật, thuôn dài
N3
図
zu
hình, sơ đồ
N3
合図
aizu
tín hiệu, dấu hiệu
N3
形態
keitai
hình thái, dạng thức, hình dạng
Kanji