Từ
Kana: どうき Romaji: douki Cấp độ: N1

動機

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

động cơ, sự khuyến khích

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
動機 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần