Từ
動機
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđộng cơ, sự khuyến khích
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
不動産
fudousan
bất động sản
N1
変動
hendou
sự thay đổi, biến động
N1
暴動
boudou
cuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn, cuộc nổi dậy
N2
~機
~ki
máy móc
N2
機関車
kikansha
đầu máy, động cơ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
交通機関
koutsuukikan
phương tiện vận chuyển
Kanji