Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

di chuyển, chuyển động, thay đổi

Cách đọc
Onyomi: ドウ Kunyomi: うご.く, うご.かす Romaji: dou / ugo.ku, ugo.kasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha movimento, deslocamento, mudança
Tiếng Anh move, motion, change
Tiếng Tây Ban Nha movimiento, cambio
Tiếng Hàn 움직임, 동작, 변화
Tiếng Pháp mouvement, changement
Tiếng Ý movimento, cambiamento
Tiếng Đức Bewegung, Veränderung
Tiếng Indonesia bergerak, pergerakan, perubahan
Tiếng Thái การเคลื่อนไหว, การเปลี่ยนแปลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này