Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

tuyển mộ, vận động tranh cử, quyên góp (đóng góp)

Cách đọc
Onyomi: ボ Kunyomi: つの.る Romaji: bo / tsuno.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha recrutar, fazer campanha, angariar (contribuições)
Tiếng Anh recruit, campaign, gather (contributions)
Tiếng Tây Ban Nha reclutar, hacer campaña, recaudar (contribuciones)
Tiếng Hàn 모집하다, 캠페인을 벌이다, (기부금을) 모으다
Tiếng Pháp recruter, faire campagne, collecter (des contributions)
Tiếng Ý reclutare, fare campagna, raccogliere (contributi)
Tiếng Đức Anwerben, Kampagnen führen, (Spenden) sammeln
Tiếng Indonesia merekrut, berkampanye, mengumpulkan (sumbangan)
Tiếng Thái สรรหาบุคลากร รณรงค์หาเสียง รวบรวม (เงินบริจาค)
Kanji

Kanji liên quan