Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

nhiệm vụ, công việc, tâche

Cách đọc
Onyomi: ム Kunyomi: つと.める Romaji: mu / tsuto.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tarefa, deveres, tâche
Tiếng Anh task, duties, tâche
Tiếng Tây Ban Nha tarea, deberes, tâche
Tiếng Hàn 과제, 임무, tâche
Tiếng Pháp tâche, devoirs, tâche
Tiếng Ý compito, doveri, tâche
Tiếng Đức Aufgabe, Pflichten, tâche
Tiếng Indonesia tugas, kewajiban, tâche
Tiếng Thái งาน, หน้าที่, tâche
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này