Từ
Kana: こうむ Romaji: koumu Cấp độ: N2

公務

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

công vụ, nhiệm vụ chính thức

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
公務 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần