Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

chiến thắng, thắng lợi, chiếm ưu thế

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: か.つ, -が.ち, まさ.る, すぐ.れる, かつ Romaji: shou / ka.tsu, -ga.chi, masa.ru, sugu.reru, katsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vitória, vencer, prevalecer
Tiếng Anh victory, win, prevail
Tiếng Tây Ban Nha victoria, ganar, prevalecer
Tiếng Hàn 승리, 이기다, 우세하다
Tiếng Pháp victoire, gagner, triompher
Tiếng Ý vittoria, vincere, prevalere
Tiếng Đức Sieg, Gewinn, Triumph
Tiếng Indonesia kemenangan, menang, berjaya
Tiếng Thái ชัยชนะ, ชนะ, มีชัย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này