Từ
決勝
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrận chung kết (trong thể thao)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
採決
saiketsu
bỏ phiếu, điểm danh
N1
決
ketsu
quyết định, bỏ phiếu
N1
決意
ketsui
quyết định, quyết tâm
N1
決議
ketsugi
nghị quyết, biểu quyết, quyết định
N1
決算
kessan
bảng cân đối kế toán, quyết toán
N1
決断
ketsudan
quyết định, quyết tâm
N1
勝手
katte
phòng bếp, đường lối riêng, sự ích kỷ
N1
議決
giketsu
nghị quyết, biểu quyết, quyết nghị
N1
勝利
shouri
chiến thắng, chiến thắng, chiến thắng
Kanji