Từ
議決
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghị quyết, biểu quyết, quyết nghị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
決議
ketsugi
nghị quyết, biểu quyết, quyết định
N1
抗議
kougi
phản đối, kháng nghị
N1
合議
gougi
tư vấn, hội thảo
N1
採決
saiketsu
bỏ phiếu, điểm danh
N1
参議院
sangiin
Hạ viện
N1
決
ketsu
quyết định, bỏ phiếu
N1
決意
ketsui
quyết định, quyết tâm
N1
決算
kessan
bảng cân đối kế toán, quyết toán
N1
決勝
kesshou
trận chung kết (trong thể thao)
Kanji