Từ
Kana: けつ Romaji: ketsu Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quyết định, bỏ phiếu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
決 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan