Ngữ pháp
Kana: ことにきめる Romaji: koto ni kimeru Cấp độ: N3

〜ことに

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ quyết định làm gì đó, gắn với động từ cùng koto, nhấn mạnh quyết định cá nhân hoặc lựa chọn có ý thức

Biến thể của cấu trúc này

〜ことに決める · 〜ことに決めた · 〜ことに決めました

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ tìm thấy trong cấu trúc

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Kanji

Kanji liên quan