Từ
決める
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquyết định, chọn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
週末はゆっくり休むつもりだけど予定はまだ決めてない
Shuumatsu wa yukkuri yasumu tsumori dakedo yotei wa mada kimete nai
Cuối tuần định nghỉ ngơi nhưng chưa quyết định
N4
出発時間を決めましょう。
Shuppatsu jikan o kimemashou.
Hãy quyết định giờ khởi hành.
N4
これからどうするかはもう少し考えてから決めようと思う
Kore kara dou suru ka wa mou sukoshi kangaete kara kimeyou to omou
Tôi sẽ quyết định sau khi suy nghĩ thêm
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji