Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

quyết định, xác định, thống nhất

Cách đọc
Onyomi: ケツ Kunyomi: き.める, -ぎ.め, き.まる, さ.く Romaji: ketsu / ki.meru, -gi.me, ki.maru, sa.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha decidir, resolver, concordar com
Tiếng Anh decide, fix, agree upon
Tiếng Tây Ban Nha decidir, fijar, acordar
Tiếng Hàn 결정하고, 해결하고, 합의하다
Tiếng Pháp décider, fixer, convenir de
Tiếng Ý decidere, fissare, concordare
Tiếng Đức entscheiden, festlegen, sich einigen
Tiếng Indonesia memutuskan, menetapkan, menyetujui
Tiếng Thái ตัดสินใจ กำหนด ตกลงกัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan