Từ
決
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquyết định, bỏ phiếu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
週末はゆっくり休むつもりだけど予定はまだ決めてない
Shuumatsu wa yukkuri yasumu tsumori dakedo yotei wa mada kimete nai
Cuối tuần định nghỉ ngơi nhưng chưa quyết định
N4
それで問題が解決しました。
Sore de mondai ga kaiketsu shimashita.
Nhờ vậy vấn đề được giải quyết.
N4
新しい仕事が決まりました。
Atarashii shigoto ga kimarimashita.
Công việc mới đã được quyết định.
N4
出発時間を決めましょう。
Shuppatsu jikan o kimemashou.
Hãy quyết định giờ khởi hành.
N4
問題が解決するまで待ちます。
Mondai ga kaiketsu suru made machimasu.
Tôi sẽ đợi đến khi vấn đề được giải quyết.
N4
これからどうするかはもう少し考えてから決めようと思う
Kore kara dou suru ka wa mou sukoshi kangaete kara kimeyou to omou
Tôi sẽ quyết định sau khi suy nghĩ thêm
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
判決
hanketsu
phán quyết tư pháp, bản án, lời tuyên án, sắc lệnh
N1
否決
hiketsu
bác bỏ, phủ quyết, bị bác qua biểu quyết
N2
可決
kaketsu
phê duyệt, thông qua (ví dụ: kiến nghị, dự luật), thông qua
N3
解決
kaiketsu
giải quyết, lời giải
N3
決まり
kimari
quy định, quyết định
N3
決心
kesshin
sự quyết tâm, quyết định dứt khoát, sự kiên quyết
N3
決定
kettei
quyết định, xác định
N3
決行
kekkou
quyết tâm thực hiện
N4
決める
kimeru
quyết định, chọn
Kanji