Từ
決心
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự quyết tâm, quyết định dứt khoát, sự kiên quyết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
心地
kokochi
cảm giác, cảm nhận, tâm trạng
N1
心得
kokoroe
kiến thức, thông tin
N1
心掛け
kokorogake
sự sẵn sàng, ý định, mục tiêu
N1
心掛ける
kokorogakeru
ghi nhớ, cố gắng thực hiện, luôn tâm niệm
N1
心強い
kokorozuyoi
sảng khoái, yên tâm
N1
心細い
kokorobosoi
bất lực, vô vọng, chán nản
N1
採決
saiketsu
bỏ phiếu, điểm danh
N1
決
ketsu
quyết định, bỏ phiếu
N1
決意
ketsui
quyết định, quyết tâm
Kanji