Từ
Kana: こころがけ Romaji: kokorogake Cấp độ: N1

心掛け

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự sẵn sàng, ý định, mục tiêu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
心掛け - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan